have enchained phiên âm IPA là /hæv ɪnˈʧeɪnd/
have enchained còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have enchained
Nghe phát âm giọng Mỹ của have enchained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trói buộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have enchained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have enchained
Mở Rộng