đã buộc tội nghĩa tiếng Anh là
have enchained
/hæv ɪnˈʧeɪnd/
(v)(Present perfect)
đã buộc tội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have enchained
Nghe phát âm giọng Mỹ của have enchained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã buộc tội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have enchained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have enchained: đã buộc tội
Mở Rộng