have elapsed (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã trôi qua
have elapsed phiên âm IPA là /hæv ɪˈlæpst/
have elapsed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have elapsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have elapsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trôi qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have elapsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have elapsed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have elapsed