Đã trôi qua (thời gian) nghĩa tiếng Anh là
have elapsed
/hæv ɪˈlæpst/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have elapsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have elapsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã trôi qua (thời gian)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have elapsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have elapsed: Đã trôi qua (thời gian)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have elapsed