have dispelled (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã xua đi
have dispelled phiên âm IPA là /hæv dɪˈspɛld/
have dispelled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dispelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dispelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xua đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dispelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dispelled
Mở Rộng