đã xua tan nghĩa tiếng Anh là
have dispelled
/hæv dɪˈspɛld/
(Phrasal V.)
đã xua tan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dispelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dispelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xua tan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dispelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dispelled: đã xua tan
Mở Rộng