have chivied v (phrase) nghĩa tiếng Việt là
đã hối thúc
have chivied phiên âm IPA là /hæv ˈtʃɪviːd/
have chivied còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have chivied
Nghe phát âm giọng Mỹ của have chivied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hối thúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have chivied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have chivied
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have chivied