đã hối thúc (không ngừng) nghĩa tiếng Anh là
have chivied
/hæv ˈtʃɪviːd/
(v) (present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have chivied
Nghe phát âm giọng Mỹ của have chivied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hối thúc (không ngừng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have chivied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have chivied: đã hối thúc (không ngừng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have chivied