have blabbered phiên âm IPA là /hæv ˈblæbərd/
have blabbered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have blabbered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have blabbered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nói linh tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have blabbered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have blabbered
Mở Rộng