hasst (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
ghét
hasst còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hasst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghét
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hasst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hasst
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hasst