has been (v) nghĩa tiếng Việt là
đã được
has been phiên âm IPA là /hæz bɪn/
has been còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has been
Nghe phát âm giọng Mỹ của has been
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has been
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has been
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has been