đã là nghĩa tiếng Anh là
has been
/hæz bɪn/
(v)(Present perfect)
đã là còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has been
Nghe phát âm giọng Mỹ của has been
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has been
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has been: đã là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has been