harnessing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang sử dụng
harnessing phiên âm IPA là /ˈhɑːrnɪsɪŋ/
harnessing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của harnessing
Nghe phát âm giọng Mỹ của harnessing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang sử dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của harnessing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan harnessing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
harnessing