hand lever (n) nghĩa tiếng Việt là
tay đòn
hand lever phiên âm IPA là /hænd ˈliːvər/
hand lever còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hand lever
Nghe phát âm giọng Mỹ của hand lever
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tay đòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hand lever
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hand lever
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hand lever