cần gạt tay nghĩa tiếng Anh là
hand lever
/hænd ˈliːvər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hand lever
Nghe phát âm giọng Mỹ của hand lever
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cần gạt tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hand lever
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hand lever: cần gạt tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hand lever