hàn tháo nghĩa tiếng Anh là
desolder
/diːˈsɒldər/
(v)
hàn tháo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của desolder
Nghe phát âm giọng Mỹ của desolder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàn tháo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của desolder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan desolder: hàn tháo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
desolder