welding and disassembly (n) nghĩa tiếng Việt là
hàn tháo
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của welding and disassembly
Nghe phát âm giọng Mỹ của welding and disassembly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàn tháo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của welding and disassembly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan welding and disassembly
Mở Rộng