hài lòng nghĩa tiếng Anh là
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
adj
hài lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delighted
Nghe phát âm giọng Mỹ của delighted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delighted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delighted: hài lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delighted