contented (adj) nghĩa tiếng Việt là
hài lòng
contented phiên âm IPA là /kənˈtɛntɪd/
contented còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contented
Nghe phát âm giọng Mỹ của contented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contented
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contented