gürtend (v) nghĩa tiếng Việt là
nắm chặt
gürtend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gürtend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắm chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gürtend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gürtend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gürtend