guessed (v)(past tense) nghĩa tiếng Việt là
đoán
guessed phiên âm IPA là /ɡɛst/
guessed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của guessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của guessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đoán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guessed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guessed