Đã đoán mò nghĩa tiếng Anh là
guessed
(phrase)
Đã đoán mò còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của guessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của guessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đoán mò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guessed: Đã đoán mò
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guessed