great-grandchild (n) nghĩa tiếng Việt là
Cháu chắt
great-grandchild phiên âm IPA là /ˌɡreɪtˈɡræntʃaɪld/
great-grandchild còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của great-grandchild
Nghe phát âm giọng Mỹ của great-grandchild
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cháu chắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của great-grandchild
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan great-grandchild
Mở Rộng