Cháu chắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của great-grandchild
Nghe phát âm giọng Mỹ của great-grandchild
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cháu chắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của great-grandchild
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan great-grandchild: Cháu chắt
Mở Rộng