gói còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einwickeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gói
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einwickeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einwickeln: gói
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einwickeln