gỗ nghĩa tiếng Đức là
holzt
(n)
gỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của holzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của holzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan holzt: gỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
holzt