hölzern (adj) nghĩa tiếng Việt là
gỗ
hölzern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hölzern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hölzern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hölzern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hölzern