giữ im lặng nghĩa tiếng Anh là
stay silent
/steɪ ˈsaɪlənt/
(v)
giữ im lặng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stay silent
Nghe phát âm giọng Mỹ của stay silent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ im lặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stay silent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stay silent: giữ im lặng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stay silent