keeping silent (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
giữ im lặng
keeping silent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của keeping silent
Nghe phát âm giọng Mỹ của keeping silent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ im lặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keeping silent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keeping silent
Mở Rộng