girdled (v)(quá khứ) nghĩa tiếng Việt là
Thắt lưng
girdled phiên âm IPA là /ˈɡɜːrdld/
girdled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của girdled
Nghe phát âm giọng Mỹ của girdled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thắt lưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của girdled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan girdled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
girdled