gieo trồng nghĩa tiếng Đức là
ernten
(v)(Present tense)
gieo trồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ernten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gieo trồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ernten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ernten: gieo trồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ernten