giật mình nghĩa tiếng Anh là
flinched
/flɪntʃt/
(v) (past)
giật mình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flinched
Nghe phát âm giọng Mỹ của flinched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giật mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flinched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flinched: giật mình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flinched