giam cầm nghĩa tiếng Anh là
immure
/ɪˈmjʊr/
(v)
giam cầm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immure
Nghe phát âm giọng Mỹ của immure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam cầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immure: giam cầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immure