incarceration (n) nghĩa tiếng Việt là
giam cầm
incarceration phiên âm IPA là /ɪnˌkɑːrsəˈreɪʃən/
incarceration còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incarceration
Nghe phát âm giọng Mỹ của incarceration
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam cầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incarceration
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incarceration
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incarceration