giải tán nghĩa tiếng Đức là
entschärfen
(v)(Present tense)
giải tán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entschärfen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entschärfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entschärfen: giải tán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entschärfen