giải phóng nghĩa tiếng Anh là
de allocate
/diː ˈæləkeɪt/
(v)
giải phóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của de allocate
Nghe phát âm giọng Mỹ của de allocate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải phóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của de allocate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan de allocate: giải phóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
de allocate