già đi nghĩa tiếng Anh là
olden
/ˈəʊldən/
(v)
già đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của olden
Nghe phát âm giọng Mỹ của olden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của già đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của olden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan olden: già đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
olden