ghi lại nghĩa tiếng Anh là
capturing
/ˈkæptʃərɪŋ/
(v) (present participle)
ghi lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của capturing
Nghe phát âm giọng Mỹ của capturing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của capturing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan capturing: ghi lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
capturing