ghi chú nghĩa tiếng Anh là
annotate
/ˈænəteɪt/
(v)
ghi chú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của annotate
Nghe phát âm giọng Mỹ của annotate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi chú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của annotate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan annotate: ghi chú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
annotate