geworben (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
quảng cáo
geworben còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geworben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quảng cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geworben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geworben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geworben