đã quảng cáo nghĩa tiếng Đức là
geworben
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geworben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quảng cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geworben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geworben: đã quảng cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geworben