gewöhnen (v) nghĩa tiếng Việt là
làm quen
gewöhnen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewöhnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm quen
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewöhnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewöhnen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewöhnen