geweckt (past tense) nghĩa tiếng Việt là
đánh thức
geweckt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geweckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh thức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geweckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geweckt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geweckt