bị khơi dậy nghĩa tiếng Đức là
geweckt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geweckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị khơi dậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geweckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geweckt: bị khơi dậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geweckt