gestupst (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã đâm
gestupst còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gestupst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gestupst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gestupst
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gestupst