gestrig (adj) nghĩa tiếng Việt là
cũ kỹ
gestrig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gestrig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cũ kỹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gestrig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gestrig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gestrig