geschwunden (adj)(P. II) nghĩa tiếng Việt là
Đã biến mất
geschwunden còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschwunden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã biến mất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschwunden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschwunden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschwunden