đã suy nhược nghĩa tiếng Đức là
geschwunden
(v)(Past participle)
đã suy nhược còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschwunden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã suy nhược
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschwunden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschwunden: đã suy nhược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschwunden