genippt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã nhấm nháp
genippt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của genippt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhấm nháp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của genippt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan genippt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
genippt