genieselt (V) nghĩa tiếng Việt là
rỉ nước
genieselt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của genieselt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rỉ nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của genieselt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan genieselt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
genieselt